Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vinery
01
vườn nho, nhà kính trồng nho
an area usually a farm or a hothouse where vines are grown
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vineyards
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vinery
vine



























