vilification
Pronunciation
/ˌvɪɫəfəˈkeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vilification"trong tiếng Anh

Vilification
01

vu khống, phỉ báng

the action of damaging someone's reputation by portraying them as unfriendly and awful
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
vilifications
02

sự vu khống, sự phỉ báng

an extremely offensive and rude remark
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng