Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vigorously
01
mạnh mẽ, hăng hái
with a lot of physical energy or effort
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She scrubbed the floor vigorously until it sparkled.
Cô ấy mạnh mẽ chà sàn cho đến khi nó sáng bóng.
Các ví dụ
He vigorously denied all the accusations.
Anh ấy mạnh mẽ phủ nhận tất cả các cáo buộc.
Các ví dụ
The plants in the greenhouse are growing vigorously.
Cây trong nhà kính đang phát triển mạnh mẽ.
Cây Từ Vựng
vigorously
vigorous
vigor



























