Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vienna roll
01
bánh mì Vienna, cuộn Vienna
yeast-raised roll with a hard crust
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Vienna rolls
LanGeek



























