Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Victor
01
người chiến thắng, người thắng cuộc
someone who wins in a competition, game, or war
02
người chiến thắng, nhà vô địch
a combatant who is able to defeat rivals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
victors
Cây Từ Vựng
victorious
victor



























