victimization
Pronunciation
/ˌvɪktəməˈzeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "victimization"trong tiếng Anh

Victimization
01

sự hãm hại, sự ngược đãi

the process or act of subjecting someone to harm, mistreatment, or abuse
Dialectamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự nạn nhân hóa

adversity resulting from being made a victim
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng