Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Victimization
01
sự hãm hại, sự ngược đãi
the process or act of subjecting someone to harm, mistreatment, or abuse
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự nạn nhân hóa
adversity resulting from being made a victim



























