Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vibrato
01
vibrato, rung
a slight, rapid variation in pitch and intensity of a note
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
vibratos
Các ví dụ
Jazz saxophonists often employ vibrato to infuse their solos with soulful expression.
Những nghệ sĩ saxophone jazz thường sử dụng vibrato để truyền tải cảm xúc vào những đoạn độc tấu của họ.



























