Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vibration
01
rung động, dao động
the rapid back-and-forth movement of an object
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vibrations
Các ví dụ
The vibration of the phone on the table alerted her to an incoming call.
Sự rung của điện thoại trên bàn báo cho cô ấy biết về cuộc gọi đến.
02
rung động, cộng hưởng
a distinctive emotional aura experienced instinctively
03
rung động, dao động
(physics) a regular periodic variation in value about a mean
04
rung động, sự rung
a shaky motion
Cây Từ Vựng
vibrational
vibration
vibrate
vibr



























