Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vi
01
sáu, con số sáu
the cardinal number that is the sum of five and one
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
vi
01
sáu
denoting a quantity consisting of six items or units
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
quantity, mathematics



























