Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vexation
01
sự bực bội, sự khó chịu
a condition of mental discomfort caused by annoyance, anxiety, or frustration
Các ví dụ
The delay caused considerable vexation among the passengers.
Sự chậm trễ đã gây ra sự bực bội đáng kể trong số các hành khách.
02
sự phiền muộn, sự bực bội
a person or thing that provokes annoyance, frustration, or distress
Các ví dụ
The broken printer became a daily vexation in the office.
Máy in hỏng đã trở thành sự phiền toái hàng ngày trong văn phòng.



























