veterinarian
ve
ˌve
ve
te
ri
ri
na
ˈnɛə
neē
rian
riən
riēn
totalitarianhumanitarianmajoritarianoctogenarian
vet

Định nghĩa và ý nghĩa của "veterinarian"trong tiếng Anh

Veterinarian
01

bác sĩ thú y, bác sĩ động vật

a doctor who is trained to treat animals 
veterinarian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
veterinarians
Các ví dụ
She's been working as a veterinarian at a local animal clinic for over twenty years. 

Cô ấy đã làm bác sĩ thú y tại một phòng khám thú y địa phương trong hơn hai mươi năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng