Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Veterinarian
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
veterinarians
Các ví dụ
The veterinarian performed surgery on the cat to remove a tumor.
Bác sĩ thú y đã phẫu thuật cho con mèo để loại bỏ khối u.



























