vestibulocochlear nerve
ves
vɛs
ves
ti
ti
bu
bjʊ
byoo
lo
ləʊ
lew
coch
ˈkɒk
kok
lear
liə
liē
nerve
nɜ:v
nēv

Định nghĩa và ý nghĩa của "vestibulocochlear nerve"trong tiếng Anh

Vestibulocochlear nerve
01

dây thần kinh tiền đình ốc tai, dây thần kinh thính giác

a cranial nerve responsible for hearing and balance 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vestibulocochlear nerves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng