Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vestibulocochlear nerve
/vˈɛstɪbjˌʊləkˌɑːtʃlɪɹ nˈɜːv/
Vestibulocochlear nerve
01
dây thần kinh tiền đình ốc tai, dây thần kinh thính giác
a cranial nerve responsible for hearing and balance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vestibulocochlear nerves



























