ventilation shaft
ven
ˌvɛn
ven
ti
ti
la
ˈleɪ
lei
tion
ʃən
shēn
shaft
ʃɑ:ft
shaaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "ventilation shaft"trong tiếng Anh

Ventilation shaft
01

trục thông gió, ống thông gió

a shaft in a building; serves as an air passage for ventilation 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ventilation shafts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng