Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vending machine
01
máy bán hàng tự động, máy bán hàng
a slot machine for selling goods
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vending machines



























