vending machine
ven
ˈvɛn
ven
ding
dɪng
ding
ma
chine
ˌʃi:n
shin

Định nghĩa và ý nghĩa của "vending machine"trong tiếng Anh

Vending machine
01

máy bán hàng tự động, máy bán hàng

a slot machine for selling goods 
vending machine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vending machines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng