vegetable garden
vege
ˈvɛʤ
vej
table
təəbl
tēēbl
gar
gɑ:
gaa
den
dən
dēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "vegetable garden"trong tiếng Anh

Vegetable garden
01

vườn rau, khu vườn trồng rau

an area of land where edible plants, such as vegetables and herbs, are grown for personal use or sale 
vegetable garden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vegetable gardens
Các ví dụ
She spent the afternoon planting new crops in her vegetable garden. 

Cô ấy dành cả buổi chiều để trồng các loại cây mới trong vườn rau của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng