veery
vee
ˈvɪ
vi
ry
ri
ri
/vˈiəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "veery"trong tiếng Anh

01

chim hoét nhỏ lưng nâu đỏ, hoét họng nhạt

a small thrush species with a reddish-brown upper body, a pale underbody, and a distinctive flute-like song
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
veeries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng