Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vascular system
01
hệ thống mạch, hệ tuần hoàn
the vessels and tissue that carry or circulate fluids such as blood or lymph or sap through the body of an animal or plant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























