vacuum cleaner
va
ˈvæ
cuum
kju:m
kyoom
clea
kli:
kli
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacuum cleaner"trong tiếng Anh

Vacuum cleaner
01

máy hút bụi, máy vệ sinh sàn nhà

an electrical device that pulls up dirt and dust from a floor to clean it 
vacuum cleaner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vacuum cleaners
Các ví dụ
Before using the vacuum cleaner, make sure to remove any large objects from the floor. 

Trước khi sử dụng máy hút bụi, hãy chắc chắn rằng bạn đã dọn sạch các vật lớn trên sàn nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng