Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vacuum cleaner
01
máy hút bụi, máy vệ sinh sàn nhà
an electrical device that pulls up dirt and dust from a floor to clean it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
vacuum cleaners
Các ví dụ
My mom uses the vacuum cleaner to clean the carpets every week.
Mẹ tôi sử dụng máy hút bụi để làm sạch thảm mỗi tuần.



























