to vacuum-clean
Pronunciation
/vˈækjuːmklˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacuum-clean"trong tiếng Anh

to vacuum-clean
01

hút bụi, làm sạch bằng máy hút bụi

clean with a vacuum cleaner
to vacuum-clean definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
vacuum-clean
ngôi thứ ba số ít
vacuum-cleans
hiện tại phân từ
vacuum-cleaning
quá khứ đơn
vacuum-cleaned
quá khứ phân từ
vacuum-cleaned
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng