Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacuous
01
trống rỗng, vô nghĩa
lacking in intelligence, substance, or meaningful content
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vacuous
so sánh hơn
more vacuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vacant expression on his face made him appear vacuous, as if he was n't fully engaged in the conversation.
Biểu hiện trống rỗng trên khuôn mặt khiến anh ta trông có vẻ trống rỗng, như thể anh ta không hoàn toàn tham gia vào cuộc trò chuyện.
Cây Từ Vựng
vacuously
vacuousness
vacuous
vacu



























