vacuous
Pronunciation
/ˈvækjuəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacuous"trong tiếng Anh

vacuous
01

trống rỗng, vô nghĩa

lacking in intelligence, substance, or meaningful content
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vacuous
so sánh hơn
more vacuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vacant expression on his face made him appear vacuous, as if he was n't fully engaged in the conversation.
Biểu hiện trống rỗng trên khuôn mặt khiến anh ta trông có vẻ trống rỗng, như thể anh ta không hoàn toàn tham gia vào cuộc trò chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng