Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacuous
01
trống rỗng, vô nghĩa
lacking in intelligence, substance, or meaningful content
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most vacuous
so sánh hơn
more vacuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie received criticism for its vacuous plot, lacking depth and meaningful storytelling.
Bộ phim nhận được chỉ trích vì cốt truyện rỗng tuếch, thiếu chiều sâu và kể chuyện ý nghĩa.
Cây Từ Vựng
vacuously
vacuousness
vacuous
vacu



























