vacation home
va
və
vē
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
home
həʊm
hewm

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacation home"trong tiếng Anh

Vacation home
01

nhà nghỉ, nhà thứ hai

a dwelling (a second home) where you live while you are on vacation 
vacation home definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
vacation homes

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng