vacation home
va
veɪ
vei
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
home
hoʊm
howm
/veɪkˈeɪʃən hˈəʊm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vacation home"trong tiếng Anh

Vacation home
01

nhà nghỉ, nhà thứ hai

a dwelling (a second home) where you live while you are on vacation
vacation home definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
vacation homes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng