Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
urbane
01
lịch lãm, tinh tế
sophisticated, refined, and exudes confidence from extensive social experience
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most urbane
so sánh hơn
more urbane
có thể phân cấp
Các ví dụ
She had an urbane way of handling even the most difficult conversations.
Cô ấy có cách lịch lãm để xử lý ngay cả những cuộc trò chuyện khó khăn nhất.
Cây Từ Vựng
urbanely
urbane



























