uranium
u
yoo
ra
ˈreɪ
rei
nium
niəm
niēm
craniumtitaniumgermaniumepicranium
U

Định nghĩa và ý nghĩa của "uranium"trong tiếng Anh

Uranium
01

uranium

a heavy radioactive metallic element used in producing nuclear energy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng