Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blasted
01
chết tiệt, khốn kiếp
expletives used informally as intensifiers
02
say, quá chén
extremely drunk or intoxicated
Các ví dụ
She was so blasted, she could hardly walk home.
Cô ấy say đến mức khó có thể đi bộ về nhà.
Cây Từ Vựng
blasted
blast



























