Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blast off
01
to launch with great force, as a rocket or spacecraft from its launch pad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
thì hiện tại
blasting off
quá khứ đơn
blasted off
quá khứ phân từ
blasted off
Các ví dụ
The rocket is scheduled to blast off at 6:00 AM local time.



























