blank check
blank
blænk
blānk
check
ʧɛk
chek

Định nghĩa và ý nghĩa của "blank check"trong tiếng Anh

Blank check
01

tự do hành động, séc trắng

completely free to act as one wishes 
Dialectamerican flagAmerican
blank check definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The board gave her a blank check to restructure the company. 

Giám đốc điều hành được trao tấm séc trắng để tái cấu trúc công ty theo cách bà ấy thấy phù hợp.

02

séc để trống, séc đã ký nhưng chưa điền số tiền

a check that has been signed but with the amount payable left blank 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blank checks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng