Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unstable
01
không ổn định, không thể đoán trước
displaying unpredictable and sudden changes in emotions and behavior
Các ví dụ
His career suffered setbacks because of his reputation for being unstable, making colleagues hesitant to collaborate with him.
Sự nghiệp của anh ấy gặp trở ngại vì danh tiếng là không ổn định, khiến đồng nghiệp ngần ngại hợp tác với anh ấy.
Các ví dụ
The chair felt unstable, so she avoided sitting on it.
Chiếc ghế có vẻ không vững, vì vậy cô ấy tránh ngồi lên nó.
03
không ổn định, thay đổi
prone to sudden change or alteration
Các ví dụ
The unstable nature of the relationship led to frequent arguments.
Bản chất không ổn định của mối quan hệ dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên.
04
(of a substance) chemically reactive or prone to rapid change when exposed to other substances
Các ví dụ
The laboratory stores unstable substances in specialized containers.
Các ví dụ
Their relationship felt unstable, as they often disagreed and struggled to communicate.
Mối quan hệ của họ cảm thấy không ổn định, vì họ thường bất đồng và gặp khó khăn trong giao tiếp.
Cây Từ Vựng
unstable
stable



























