unstable
un
ˌʌn
an
sta
ˈsteɪ
stei
ble
bəl
bēl
unsuitableunsalableundatableunseeable

Định nghĩa và ý nghĩa của "unstable"trong tiếng Anh

unstable
01

không ổn định, không thể đoán trước

displaying unpredictable and sudden changes in emotions and behavior 
unstable definition and meaning
Các ví dụ
His relationships were strained due to his unpredictable and unstable behavior. 

Các mối quan hệ của anh ấy bị căng thẳng do hành vi không thể đoán trước và không ổn định của anh ấy.

02

không ổn định, chông chênh

not firmly fixed or steady 
unstable definition and meaning
Các ví dụ
The unstable bridge swayed dangerously in the wind, making it unsafe to cross. 

Cây cầu không ổn định đung đưa nguy hiểm trong gió, khiến nó không an toàn để băng qua.

03

không ổn định, thay đổi

prone to sudden change or alteration 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unstable
so sánh hơn
more unstable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unstable weather conditions made it difficult to predict the storm’s path. 

Điều kiện thời tiết không ổn định khiến việc dự đoán đường đi của cơn bão trở nên khó khăn.

04

không ổn định, phản ứng

(of a substance) chemically reactive or prone to rapid change when exposed to other substances 
Các ví dụ
The compound is highly unstable and must be handled with care. 

Hợp chất này rất không ổn định và phải được xử lý cẩn thận.

05

không ổn định, bấp bênh

prone to change or failure 
Các ví dụ
The stock market has been particularly unstable lately, with frequent fluctuations in value. 

Thị trường chứng khoán gần đây đặc biệt không ổn định, với sự biến động giá trị thường xuyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng