Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unpleasant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unpleasant
so sánh hơn
more unpleasant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant was noisy and crowded, making for an unpleasant dining experience.
Nhà hàng ồn ào và đông đúc, khiến trải nghiệm ăn uống trở nên khó chịu.
02
khó chịu, không dễ chịu
(of a person) behaving in a way that makes others feel uncomfortable, hurt, or sad
Các ví dụ
She became unpleasant when asked to help with the project.
Cô ấy trở nên khó chịu khi được yêu cầu giúp đỡ với dự án.
Cây Từ Vựng
unpleasant
pleasant
please



























