Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmatched
01
vô song, không ai sánh bằng
having no equal or comparison
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
His dedication to his craft resulted in an unmatched level of expertise.
Sự cống hiến của anh ấy cho nghề của mình đã dẫn đến một trình độ chuyên môn không ai sánh bằng.
Cây Từ Vựng
unmatched
matched
match



























