unmatched
un
ʌn
an
matched
ˈmæʧt
mācht
British pronunciation
/ʌnmˈæt‍ʃt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unmatched"trong tiếng Anh

unmatched
01

vô song, không ai sánh bằng

having no equal or comparison
unmatched definition and meaning
example
Các ví dụ
Her intelligence and wit are unmatched; she consistently impresses everyone with her quick thinking.
Trí thông minh và sự dí dỏm của cô ấy không ai sánh bằng; cô ấy luôn gây ấn tượng với mọi người bằng sự nhanh trí của mình.
02

không khớp, không phù hợp

not paired or not corresponding in a way that forms a set or complete pair
example
Các ví dụ
His unmatched skills in music set him apart from the rest of the class.
Kỹ năng không ai sánh bằng trong âm nhạc của anh ấy khiến anh ấy nổi bật so với phần còn lại của lớp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store