Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unmatched
01
vô song, không ai sánh bằng
having no equal or comparison
Các ví dụ
Her intelligence and wit are unmatched; she consistently impresses everyone with her quick thinking.
Trí thông minh và sự dí dỏm của cô ấy không ai sánh bằng; cô ấy luôn gây ấn tượng với mọi người bằng sự nhanh trí của mình.
Cây Từ Vựng
unmatched
matched
match



























