blackboard
black
ˈblæk
blāk
board
bɔ:d
bawd
blackguardblackbird

Định nghĩa và ý nghĩa của "blackboard"trong tiếng Anh

Blackboard
01

bảng đen, bảng viết

a large board with a smooth dark surface that is written on with chalk in schools 
blackboard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blackboards
Các ví dụ
The teacher wrote the lesson on the blackboard. 

Giáo viên đã viết bài học lên bảng đen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng