Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black spot
01
điểm đen, khu vực nguy hiểm
a physical location known for frequent danger, accidents, or problems
Dialect
British
Các ví dụ
This crossing is a well-known black spot in the city.
Điểm giao cắt này là một điểm đen nổi tiếng trong thành phố.
02
điểm đen, khu vực có vấn đề
a problematic or dangerous area in a system, situation, or organization
Dialect
British
Các ví dụ
Poor communication is a black spot in the company's workflow.
Giao tiếp kém là một điểm đen trong quy trình làm việc của công ty.



























