Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
black olive
01
đen ô liu, ô liu đen
having a dark, purplish-black color resembling the color of ripe olives
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most black olive
so sánh hơn
more black olive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new phone model boasted a chic black olive finish.
Mẫu điện thoại mới tự hào có lớp hoàn thiện đen ô liu sang trọng.
Black olive
01
ô liu đen, ô liu chín đen
olives picked ripe and cured in brine then dried or pickled or preserved canned or in oil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black olives



























