black market
black
ˈblæk
blāk
mar
mɑ:r
maar
ket
kɪt
kit
British pronunciation
/blˈak mˈɑːkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "black market"trong tiếng Anh

Black market
01

chợ đen, buôn bán bất hợp pháp

the illegal purchase and selling of goods in high price, ofen in an unreasonable price
Wiki
example
Các ví dụ
Authorities are cracking down on the black market for stolen art, which has seen a surge in activity as collectors seek rare pieces without the proper documentation.
Chính quyền đang siết chặt thị trường chợ đen đối với tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp, nơi đã chứng kiến sự gia tăng hoạt động khi các nhà sưu tập tìm kiếm các tác phẩm hiếm mà không có giấy tờ phù hợp.
to black market
01

buôn bán chợ đen, thị trường chợ đen

deal in illegally, such as arms or liquor
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store