Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
The Underworld
01
âm phủ, địa ngục
the realm of the dead in Greek mythology, ruled over by the god Hades
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
tên riêng
1.1
thế giới ngầm, giới tội phạm
the criminal class
Cây Từ Vựng
underworld
world



























