undersized
un
ˈʌn
an
der
dər
dēr
sized
ˌsaɪzd
saizd
/ˌʌndəsˈa‍ɪzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "undersized"trong tiếng Anh

undersized
01

nhỏ hơn kích thước tiêu chuẩn, quá nhỏ

smaller than the typical or expected size
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most undersized
so sánh hơn
more undersized
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng