Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
underhand
01
dưới tay, từ dưới mức vai
with hand brought forward and up from below shoulder level
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underhand
so sánh hơn
more underhand
có thể phân cấp
02
xảo quyệt, gian lận
having a secret, sneaky, or dishonest quality
Các ví dụ
The company faced backlash for its underhand advertising tactics.
Công ty đã phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì chiến thuật quảng cáo gian lận của mình.
underhand
01
dưới tay
with the hand swung below shoulder level
thông tin ngữ pháp
02
một cách lén lút, một cách bí mật
slyly and secretly



























