underhand
un
ˈʌn
an
der
hand
ˌhænd
hānd
understand

Định nghĩa và ý nghĩa của "underhand"trong tiếng Anh

underhand
01

dưới tay, từ dưới mức vai

with hand brought forward and up from below shoulder level 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most underhand
so sánh hơn
more underhand
có thể phân cấp
02

xảo quyệt, gian lận

having a secret, sneaky, or dishonest quality 
Các ví dụ
The players accused their rivals of using underhand strategies to win. 

Các cầu thủ đã buộc tội đối thủ của họ sử dụng chiến thuật gian lận để giành chiến thắng.

underhand
01

dưới tay

with the hand swung below shoulder level 
thông tin ngữ pháp
02

một cách lén lút, một cách bí mật

slyly and secretly 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng