Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Underbelly
01
bụng dưới, phần mềm dưới bụng
the soft part under the abdomen of an animal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
underbellies
02
điểm yếu, mặt không được bảo vệ
the quality of being weak or unprotected
03
phần dưới, bụng dưới
lower side
Cây Từ Vựng
underbelly
belly



























