Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unavoidably
01
một cách không thể tránh khỏi, tất yếu
in a way that cannot be prevented or escaped
Các ví dụ
Despite careful planning, accidents unavoidably happen in high-risk industries.
Mặc dù lập kế hoạch cẩn thận, tai nạn không thể tránh khỏi xảy ra trong các ngành công nghiệp rủi ro cao.
Cây Từ Vựng
unavoidably
unavoidable
avoidable
avoid



























