Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unassailable
01
không thể chối cãi, không thể bác bỏ
so flawless that cannot be questioned or denied
02
không thể tấn công, bất khả xâm phạm
without the potential of getting attacked
03
không thể bị chỉ trích, không thể bị nghi ngờ
not capable of being criticized, attacked, or doubted
Các ví dụ
Her unassailable confidence in her skills made her a natural leader in the project.
Sự tự tin không thể lay chuyển của cô ấy vào kỹ năng của mình đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tự nhiên trong dự án.
Cây Từ Vựng
unassailably
unassailable
assailable
assail



























