Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Umbra
01
bóng tối, vùng tối
the part of a shadow that is completely dark; caused by acute light blockage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
umbras
Các ví dụ
The umbra of the building provided shade from the hot sun.
Umbra của tòa nhà cung cấp bóng râm từ ánh nắng nóng.



























