Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ultrasound
01
siêu âm, sóng siêu âm
the application of ultrasonic waves for medical purposes, such as producing an image of a growing fetus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
siêu âm, âm thanh tần số cao
very high frequency sound; used in ultrasonography



























