Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tuxedo
01
một bộ lễ phục, một bộ veston dự tiệc
a formal men's suit typically worn for black-tie events and formal occasions
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tuxedos
Các ví dụ
The groom and his groomsmen wore classic black tuxedos with white dress shirts and black bow ties for the wedding.
Chú rể và các phù rể mặc áo khoác dạ đen cổ điển với áo sơ mi trắng và nơ đen cho đám cưới.



























