Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tutu
01
váy tutu
a short skirt worn by ballet dancers, made from layers of tulle or similar fabric
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tutus
02
tutu, giáo sĩ Nam Phi và lãnh đạo cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc (sinh năm 1931)
South African prelate and leader of the antiapartheid struggle (born in 1931)



























