Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tussock
01
búi, đám
a bunch of hair or feathers or growing grass
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tussocks
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
búi, đám
LanGeek