tussock
tu
ˈtʌ
ta
ssock
sək
sēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "tussock"trong tiếng Anh

Tussock
01

búi, đám

a bunch of hair or feathers or growing grass 
tussock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tussocks

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng