Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turtledove
01
chim cu gáy, bồ câu rừng
a small Eurasian bird of the wild dove family with reddish brown plumage and a white-tipped tail
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
turtledoves
02
chim cu nhỏ Úc, bồ câu nhỏ Úc
small Australian dove



























