Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black bean
01
đậu đen, hạt đậu đen
a small, shiny, and black-colored bean that has a somewhat oval shape and is commonly used in Latin American, Caribbean, and Asian cuisine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black beans
Các ví dụ
She made a black bean soup for dinner.
Cô ấy đã làm một món súp đậu đen cho bữa tối.



























