Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turkish delight
01
mứt Thổ Nhĩ Kỳ, kẹo dẻo Thổ Nhĩ Kỳ
a soft sweet made from jelly flavored with fruit and covered with sugar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Turkish delights



























