Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Black and white
01
đen trắng, ảnh đen trắng
a black-and-white photograph or slide
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
black and whites
02
đen và trắng, bằng văn bản
communication by means of written symbols (either printed or handwritten)



























